supper club

Định nghĩa

Danh từ: - Câu lạc bộ ăn tối: "supper club" một loại câu lạc bộ đêm nhỏ, sang trọng, thường kết hợp giữa ăn uống giải trí (như nhạc sống, khiêu vũ). Khác với nhà hàng thông thường, supper club thường không gian ấm cúng, phục vụ bữa tối muộn các hoạt động giải trí sau đó.

dụ sử dụng
  • (Họ đã đến một câu lạc bộ ăn tối sang trọng trong thành phố để kỷ niệm ngày cưới.)
  • (Câu lạc bộ ăn tối đó nhạc jazz trực tiếp bữa ăn năm món.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of a supper club": thành viên của một câu lạc bộ ăn tối, thường yêu cầu đặt chỗ trước hoặc phí hội viên.

    • He became a member of an exclusive supper club downtown. (Anh ấy trở thành thành viên của một câu lạc bộ ăn tối độc quyềntrung tâm thành phố.)
  • "supper club culture": văn hóa câu lạc bộ ăn tối, đề cập đến phong cách sống hoặc sở thích tham gia các địa điểm này.

    • The rise of supper club culture in the 1920s reflected a desire for sophisticated nightlife. (Sự trỗi dậy của văn hóa câu lạc bộ ăn tối vào những năm 1920 phản ánh mong muốn về cuộc sống về đêm tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Club (danh từ): câu lạc bộ (nói chung).

    • He joined a social club for networking. (Anh ấy tham gia một câu lạc bộ xã hội để kết nối.)
  • Nightclub (danh từ): hộp đêm, thường tập trung vào khiêu vũ đồ uống hơn ăn uống.

    • The nightclub was packed with people dancing to electronic music. (Hộp đêm chật kín người nhảy theo nhạc điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Club đêm: hộp đêm, nhưng thường nhấn mạnh vào giải trí hơn ăn uống.
  • Nhà hàng giải trí: nhà hàng kèm chương trình biểu diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to go to a supper club": đi đến một câu lạc bộ ăn tối.
    • They decided to go to a supper club after the theater. (Họ quyết định đi đến một câu lạc bộ ăn tối sau khi xem kịch.)
Thành ngữ liên quan
  • "supper club scene": cảnh tượng hoặc môi trường của các câu lạc bộ ăn tối.
    • The supper club scene in Chicago was famous for its glamour in the 1940s. (Cảnh tượng câu lạc bộ ăn tối ở Chicago nổi tiếng sự hào nhoáng vào những năm 1940.)
supper club
A group of friends enjoys live jazz at a supper club.